越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cuối cùng” (1)
cuối cùng
英语
名last, final
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
February 22nd is the last day of the Lunar New Year Holiday.
相关词“cuối cùng” (2)
ngày làm việc cuối cùng

英语
名last working day
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
Today is my last working day.
bản cuối cùng
英语
短语final version
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.
短语“cuối cùng” (14)
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
miss the last train
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
Today is my last working day.
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
The Nguyen was the last dynasty of Vietnam.
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
The final score of the match was 3-0.
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court has issued a final ruling.
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
February 22nd is the last day of the Lunar New Year Holiday.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
The team endured until the very end.
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.
Tỉ số cuối cùng của trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2-1.
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
The last fortress wall of truth.
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
The negotiations are progressing to the final stages.
